Equarus
Ngành Global Ecommerce

Cohort analysis: phân tích nhóm khách theo thời gian

Số trung bình che giấu sự thật. Cohort analysis nhóm khách theo thời điểm mua đầu tiên, rồi theo dõi họ giữ chân và mua lại qua từng tháng.

Equarus Operations6 phút đọc

Con số trung bình là một trong những cách dễ nhất để tự đánh lừa mình. "Khách mua lại trung bình 2 lần" nghe ổn, nhưng nó trộn lẫn nhóm khách rất trung thành với nhóm mua một lần rồi biến mất. Cohort analysis tách chúng ra.

Đây là một trong những công cụ đọc dữ liệu quan trọng nhất của một thương hiệu ecommerce. Nó cho bạn thấy khách thật sự cư xử ra sao theo thời gian, thay vì một con số trung bình phẳng lì.

Cohort là gì và vì sao trung bình đánh lừa bạn

Cohort (nhóm khách cùng chung một mốc thời gian, thường là tháng mua hàng đầu tiên) là cách gom khách theo thời điểm họ đến với bạn. Tất cả khách mua lần đầu trong tháng Một là một cohort. Tháng Hai là một cohort khác. Cứ thế.

Vì sao phải làm vậy? Vì một con số tổng gộp mọi khách lại và xóa mất thời gian. Giả sử tháng này tỉ lệ mua lại của bạn trông đẹp. Nhưng con số đó có thể chỉ nhờ khách cũ trung thành từ năm ngoái, trong khi khách mới tháng này lại rời đi rất nhanh. Nhìn vào số trung bình, bạn không thấy điều đó. Nhìn theo cohort, bạn thấy ngay.

Cohort trả lời được câu hỏi mà số trung bình không trả lời nổi: khách mới có tốt lên hay xấu đi theo thời gian? Những thay đổi bạn làm tháng trước có khiến khách ở lại lâu hơn không?

Đọc một bảng cohort

Một bảng cohort (cohort table) thường có dạng lưới. Mỗi hàng là một cohort — ví dụ khách mua đầu tiên vào tháng Một. Mỗi cột là số tháng kể từ lần mua đầu: tháng 0, tháng 1, tháng 2, và tiếp tục. Ô trong lưới cho biết bao nhiêu phần trăm khách của cohort đó còn quay lại mua ở tháng tương ứng.

Ví dụ minh họa: cohort tháng Một bắt đầu với 100% ở tháng 0. Đến tháng 1 còn 30% quay lại mua, tháng 3 còn 18%, tháng 6 còn 12%. Đọc theo hàng ngang, bạn thấy một cohort mỏng dần ra sao. Đọc theo cột dọc, bạn so sánh các cohort với nhau ở cùng độ tuổi: cohort tháng Ba ở tháng-thứ-3 của nó có giữ chân tốt hơn cohort tháng Một ở tháng-thứ-3 của nó không?

So sánh dọc theo cột chính là chỗ giá trị lớn nhất nằm ở đó. Nếu các cohort mới ngày càng giữ chân tốt hơn ở cùng độ tuổi, sản phẩm và trải nghiệm của bạn đang cải thiện. Nếu ngày càng tệ đi, có gì đó đang hỏng — dù doanh thu tổng vẫn có thể đang tăng.

Đường cong giữ chân

Vẽ tỉ lệ giữ chân của một cohort qua các tháng, bạn được một đường cong giữ chân (retention curve). Hình dạng của nó nói lên bản chất thương hiệu.

Có hai kiểu đường cong quan trọng:

  • Đường cong đi về 0: khách rơi rụng dần cho đến khi gần như không còn ai quay lại. Đây là dấu hiệu của sản phẩm mua một lần hoặc trải nghiệm không giữ được khách.
  • Đường cong phẳng ra ở một mức dương (thường gọi là "smiling curve" — đường cong mỉm cười): sau vài tháng đầu rơi rụng, một tỉ lệ khách ổn định lại và tiếp tục mua đều. Đây là nền của một thương hiệu bền vững.

Một đường cong phẳng ra ở mức dương đáng giá hơn nhiều so với một đường cong dốc nhưng cắm về 0. Nhóm khách trung thành ổn định đó chính là tài sản dài hạn của thương hiệu — họ mua lại mà gần như không tốn thêm chi phí thu khách.

Cohort theo hành vi, không chỉ theo thời gian

Cohort theo tháng mua đầu là dạng phổ biến nhất, nhưng không phải dạng duy nhất. Bạn có thể nhóm khách theo hành vi hoặc đặc điểm để tìm ra khác biệt sâu hơn:

  • Theo kênh có được khách: khách từ quảng cáo trả tiền giữ chân khác khách từ giới thiệu?
  • Theo sản phẩm đầu tiên: khách mua sản phẩm A lần đầu có quay lại nhiều hơn khách mua sản phẩm B?
  • Theo mức giá đơn đầu tiên hoặc có dùng mã giảm giá hay không.

Những lát cắt này thường mở ra insight hành động được. Nếu khách bắt đầu bằng sản phẩm A giữ chân tốt hơn hẳn, bạn biết nên dùng sản phẩm nào làm cửa ngõ kéo khách mới. Nếu khách săn mã giảm giá rời đi ngay sau đơn đầu, bạn biết khuyến mãi sâu đang mua về nhầm loại khách.

Cohort nối LTV và CAC như thế nào

Cohort analysis không đứng một mình. Nó là cỗ máy đằng sau hai con số quan trọng nhất về khách hàng.

Tần suất và độ bền của việc mua lại — thứ cohort đo trực tiếp — chính là yếu tố quyết định giá trị vòng đời khách hàng (LTV). Một đường cong giữ chân phẳng ở mức dương nghĩa là LTV cao và còn tiếp tục lớn lên. Một đường cong cắm về 0 nghĩa là LTV bị chặn trần.

Số trung bình cho bạn một con số. Cohort cho bạn một xu hướng — và xu hướng mới là thứ nói cho bạn biết thương hiệu đang khỏe lên hay yếu đi.

Ghép cohort với dữ liệu chi phí, bạn còn tính được thời gian hoàn vốn theo từng nhóm: cohort này cần bao nhiêu tháng để lợi nhuận bù lại chi phí thu khách. Đó là bức tranh trung thực nhất về việc mỗi đồng marketing bỏ ra có sinh lời hay không.

Dùng cohort để ra quyết định

Bảng cohort chỉ có ích khi nó dẫn tới hành động. Vài cách một thương hiệu thật sự dùng nó:

  1. Đo tác động của thay đổi: sau khi cải tiến bao bì hay dịch vụ, so cohort trước và sau. Đường cong có nhấc lên không?
  2. Chọn nơi đầu tư giữ chân: nếu khách rơi rụng mạnh ngay sau đơn đầu, đầu tư vào trải nghiệm mở hộp và chăm sóc sau mua. Một kênh liên lạc trực tiếp giúp việc này — xem cách xây email list và CRM cho brand.
  3. Định giá ngân sách thu khách theo chất lượng cohort, không chỉ theo số lượng khách.

Đây là kiểu công việc quen thuộc của một performance marketer hay data analyst trong ecommerce: không dừng ở con số tổng, mà bóc tách để hiểu bản chất. Nếu bạn thích đọc dữ liệu theo cách này — tìm sự thật ẩn dưới lớp trung bình — con đường sự nghiệp tại Equarus được xây quanh đúng tư duy đó.

  • #cohort analysis
  • #phân tích dữ liệu
  • #giữ chân khách
  • #mua lại
  • #chỉ số ecommerce

Cùng chúng tôi build brands.

Nếu bạn thấy mình hợp với cách Equarus nghĩ và làm, hãy xem các vị trí đang mở.

Xem vị trí đang tuyển
Cohort analysis: phân tích nhóm khách theo thời gian · Equarus