Equarus
Ngành Global Ecommerce

Sponsored Products: quảng cáo click cơ bản trên Amazon

Sponsored Products là quảng cáo trả tiền theo click phổ biến nhất trên Amazon. Cách dựng chiến dịch, chọn từ khóa, đặt giá thầu và tối ưu mỗi tuần.

Equarus Marketing6 phút đọc

Trên Amazon, quảng cáo đầu tiên mà gần như mọi thương hiệu chạy là Sponsored Products. Đây là loại quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp phổ biến nhất trên sàn, và cũng là loại dễ bắt đầu nhất. Bài này đi vào phần thực hành: dựng một chiến dịch ra sao, chọn từ khóa thế nào, đặt giá thầu bao nhiêu, và tối ưu qua từng tuần.

Sponsored Products là gì

Sponsored Products (quảng cáo sản phẩm tài trợ) chèn một sản phẩm của bạn vào kết quả tìm kiếm và trang chi tiết sản phẩm. Quảng cáo trông gần giống kết quả tự nhiên, chỉ khác một nhãn nhỏ "Sponsored" (được tài trợ). Bạn chỉ trả tiền khi có người thật sự nhấp vào — đây là mô hình PPC (Pay-Per-Click — trả tiền theo mỗi lượt nhấp), không phải trả cho lượt hiển thị.

Cơ chế phía sau là một phiên đấu giá (auction) diễn ra tức thì mỗi khi có người tìm. Bạn chọn từ khóa (keyword — cụm từ khách gõ khi tìm mua) và đặt giá thầu (bid — số tiền tối đa sẵn sàng trả cho một lượt nhấp). Amazon chọn quảng cáo để hiển thị dựa trên hai thứ: giá thầu, và mức liên quan giữa sản phẩm với từ khóa. Trả cao chưa đủ; sản phẩm phải thật sự khớp với thứ khách đang tìm.

Vì sao gần như mọi thương hiệu bắt đầu từ đây? Vì Sponsored Products quảng bá thẳng một listing (trang bán sản phẩm) đơn lẻ, dễ dựng, và cho kết quả đo được ngay. Nó là công cụ trực tiếp nhất để đưa một sản phẩm cụ thể ra trước người đang có ý định mua.

Auto và manual: hai kiểu chiến dịch

Sponsored Products có hai kiểu chiến dịch, và người làm giỏi thường dùng cả hai.

  • Automatic (tự động). Amazon tự chọn từ khóa để hiển thị, dựa trên nội dung listing của bạn. Bạn chỉ đặt ngân sách và một mức giá thầu chung. Kiểu này dùng để khám phá: xem khách thật sự gõ cụm gì mà sản phẩm mình xuất hiện.
  • Manual (thủ công). Bạn tự chọn từng từ khóa và đặt giá thầu riêng cho mỗi từ. Kiểm soát cao hơn hẳn, dùng khi đã biết từ khóa nào đáng tiền.

Cách làm phổ biến là chạy chiến dịch tự động trước để gom dữ liệu, rồi chuyển những từ khóa cho ra đơn sang chiến dịch thủ công để kiểm soát chặt hơn. Auto tìm ra cơ hội; manual khai thác cơ hội đó.

Ba kiểu khớp từ khóa

Trong chiến dịch thủ công, mỗi từ khóa được chọn một kiểu khớp (match type) — quy định tìm kiếm nào của khách sẽ kích hoạt quảng cáo.

  • Broad (khớp rộng). Quảng cáo hiển thị cho các tìm kiếm gần nghĩa, kể cả biến thể và từ đồng nghĩa. Phủ rộng nhất, nhưng dễ dính cả những tìm kiếm không liên quan.
  • Phrase (khớp cụm). Hiển thị khi khách gõ đúng cụm từ theo thứ tự, có thể thêm chữ phía trước hoặc sau. Cân bằng giữa phủ rộng và đúng đối tượng.
  • Exact (khớp chính xác). Chỉ hiển thị khi khách gõ đúng từ khóa đó. Hẹp nhất, nhưng đúng đối tượng nhất, và thường cho chi phí trên mỗi đơn thấp hơn.

Nguyên tắc dễ nhớ: dùng khớp rộng để tìm từ khóa mới, dùng khớp chính xác để gặt những từ đã biết là sinh lời.

Giá thầu: đặt bao nhiêu và chỉnh thế nào

Giá thầu là số tiền tối đa bạn trả cho một lượt nhấp. Amazon gợi ý một khoảng cho mỗi từ khóa; điểm khởi đầu hợp lý là bám quanh khoảng gợi ý đó, rồi điều chỉnh theo kết quả thật.

Giá thầu cao hơn thường mua được vị trí tốt hơn — ví dụ khối quảng cáo ngay đầu trang kết quả, nơi có nhiều lượt xem nhất. Nhưng vị trí đó cũng đắt hơn. Việc cân đối là: từ khóa nào đáng trả cao để giành vị trí đầu, từ khóa nào chỉ nên giữ thầu vừa phải. Câu trả lời không đến từ cảm tính, mà từ số liệu bán của chính từng từ khóa.

Vòng tối ưu: gặt từ khóa tốt, cắt từ khóa phí

Đây là phần quan trọng nhất, và là nơi phân biệt người chạy quảng cáo giỏi với người chỉ bật chiến dịch rồi để đó.

  • Thu hoạch từ khóa (keyword harvesting). Báo cáo cụm từ tìm kiếm (search term report) cho biết khách thật sự gõ gì trước khi nhấp. Cụm nào cho ra đơn đều đặn thì tách ra, đưa vào chiến dịch khớp chính xác và tăng thầu để giành thêm.
  • Từ khóa phủ định (negative keywords). Cụm nào tốn nhiều lượt nhấp mà không ra đơn thì thêm vào danh sách phủ định, để Amazon ngừng hiển thị quảng cáo cho cụm đó. Đây là cách cắt thẳng phần chi tiêu lãng phí.
  • Điều chỉnh giá thầu. Tăng thầu cho từ đang sinh lời, giảm thầu cho từ đắt mà kém hiệu quả.

Một chiến dịch tốt không phải bật lên rồi quên. Nó là vòng đọc số và tinh chỉnh, lặp lại mỗi tuần.

Đo hiệu quả bằng ACOS

Chạy quảng cáo thì phải đo. Chỉ số cốt lõi là ACOS (Advertising Cost of Sale — tỉ lệ chi phí quảng cáo trên doanh thu mà quảng cáo tạo ra). Công thức đơn giản: chi phí quảng cáo chia cho doanh thu quảng cáo mang lại. Chi 20 đồng để bán được 100 đồng hàng thì ACOS là 20%.

ACOS thấp nghĩa là quảng cáo hiệu quả. Nhưng thấp không phải lúc nào cũng là mục tiêu. Khi mới ra mắt, một sản phẩm chưa có thứ hạng tự nhiên nào; lúc đó chấp nhận ACOS cao hơn để mua những đơn đầu và đẩy thứ hạng là hợp lý — miễn là còn nằm dưới ngưỡng hòa vốn mà biên lợi nhuận cho phép. Khi sản phẩm đã đứng vững, mục tiêu chuyển sang kéo ACOS xuống và để doanh số tự nhiên gánh dần.

Cùng xây

Sponsored Products là bậc đầu của một nghề rộng hơn: chạy quảng cáo và tăng trưởng trên sàn. Nắm được nó, bạn hiểu cách một sản phẩm đi từ vô hình đến bán chạy. Nhưng quảng cáo chỉ mua được lượt nhấp — biến lượt nhấp thành đơn vẫn cần một listing thuyết phục và đánh giá thật.

Muốn thấy quảng cáo nằm ở đâu trong toàn cảnh nhiều kênh, đọc bản đồ 4 kênh Amazon, TikTok Shop, Walmart, Shopify. Muốn hiểu nghề đứng sau những chiến dịch này, xem Performance Marketer: kỹ năng và lộ trình. Còn nếu bạn muốn tự tay chạy và tối ưu quảng cáo cho các thương hiệu global, các vị trí đang tuyển tại Equarus luôn mở.

  • #Sponsored Products
  • #Amazon PPC
  • #từ khóa
  • #giá thầu
  • #quảng cáo trên sàn

Cùng chúng tôi build brands.

Nếu bạn thấy mình hợp với cách Equarus nghĩ và làm, hãy xem các vị trí đang mở.

Xem vị trí đang tuyển