Thanh toán & tỷ giá trong ecommerce xuyên biên giới
Khách trả USD, chi phí trải nhiều đồng tiền: thanh toán, tỷ giá và phí trong ecommerce xuyên biên giới hoạt động ra sao, và vì sao chúng quyết định lợi nhuận.
Một thương hiệu đặt tại Việt Nam bán cho khách ở Mỹ: khách trả bằng đô-la Mỹ, còn chi phí của đội ngũ lại nằm rải rác trên nhiều đồng tiền. Giữa lúc khách bấm mua và lúc tiền thật về tài khoản, có nhiều thứ lặng lẽ ăn vào lợi nhuận. Bài viết này giải thích thanh toán, tỷ giá và phí trong ecommerce xuyên biên giới — và vì sao ai làm trong ngành cũng nên hiểu phần tài chính này.
Dòng tiền đi qua nhiều đồng tiền
Điểm đặc thù của ecommerce xuyên biên giới nằm ở chỗ doanh thu và chi phí không cùng một đồng tiền.
Doanh thu về bằng tiền của thị trường bán. Khách Mỹ trả USD (đô-la Mỹ), khách Anh trả GBP (bảng Anh), khách EU trả EUR (euro), khách Úc và Canada trả đồng nội tệ của họ. Một thương hiệu bán ở 5+ thị trường sẽ thu về vài loại tiền khác nhau cùng lúc.
Chi phí thì trải trên những đồng tiền khác:
- Phí nền tảng và quảng cáo thường tính bằng USD, hoặc bằng tiền của sàn tại thị trường đó.
- Tiền hàng trả cho nhà máy có thể bằng USD hoặc nhân dân tệ, tùy nơi sản xuất.
- Lương đội ngũ vận hành tại Việt Nam trả bằng VND (đồng Việt Nam).
Sự lệch pha này — thu về một rổ tiền, chi ra một rổ tiền khác — là bài toán tài chính cốt lõi mà mọi thương hiệu global phải xử lý.
Các sàn thu và trả tiền thế nào
Trên marketplace (sàn thương mại điện tử), người bán không nhận tiền trực tiếp từ khách. Sàn đứng giữa: thu tiền của khách, giữ lại, trừ các khoản của mình, rồi trả phần còn lại cho người bán theo chu kỳ.
Một vòng tiền điển hình đi như sau:
- Khách thanh toán, sàn giữ tiền.
- Sàn trừ phí bán hàng (referral fee — phí hoa hồng sàn thu trên mỗi đơn), phí hoàn tất đơn nếu dùng dịch vụ kho của sàn, và chi phí quảng cáo đã phát sinh.
- Phần còn lại được chi trả (payout — kỳ sàn chuyển tiền về cho người bán) theo lịch định sẵn, thường cách nhau vài tuần chứ không tức thì.
Hai điểm người mới hay bỏ sót. Thứ nhất, sàn có thể giữ một khoản dự phòng (reserve — tiền tạm giữ để phòng hoàn trả và khiếu nại), nên số về tài khoản luôn nhỏ hơn doanh thu gộp. Thứ hai, tiền về theo chu kỳ nghĩa là có độ trễ giữa lúc bán và lúc cầm được tiền — độ trễ này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhập hàng cho đợt sau.
Tỷ giá và phí chuyển đổi
Tiền thu về bằng ngoại tệ, nhưng phần lớn chi phí trong nước và lợi nhuận cuối cùng lại quy về VND. Khoảng giữa hai đầu đó là tỷ giá (exchange rate — giá quy đổi giữa hai đồng tiền) và các khoản phí đi kèm.
Có hai chi phí ẩn ở bước này:
- Chênh lệch tỷ giá (FX spread — khoảng cách giữa tỷ giá thị trường và tỷ giá mà ngân hàng hoặc dịch vụ áp cho bạn). Bên đổi tiền luôn giữ lại một phần ở đây, và phần đó không hiện lên như một dòng phí rõ ràng.
- Phí chuyển đổi và chuyển tiền khi đưa ngoại tệ về tài khoản Việt Nam.
Và một thứ không phải phí, nhưng vẫn ăn vào lợi nhuận: rủi ro tỷ giá (currency risk — tỷ giá dịch chuyển giữa lúc bán và lúc nhận tiền). Vì có độ trễ chi trả, đồng USD bạn kiếm được hôm nay có thể quy ra ít VND hơn khi thật sự về tài khoản vài tuần sau. Với biên lợi nhuận mỏng, một biến động tỷ giá nhỏ cũng đủ thay đổi kết quả.
Những khoản phí nhỏ cộng dồn
Không khoản phí nào ở đây lớn đến mức đáng sợ khi đứng một mình. Vấn đề là chúng xếp chồng lên nhau trên từng đơn:
- Phí sàn trên mỗi đơn bán.
- Phí hoàn tất đơn (lưu kho, đóng gói, giao) nếu dùng dịch vụ của sàn.
- Phí xử lý thanh toán.
- Chênh lệch và phí khi đổi ngoại tệ về VND.
- Phí rút và chuyển tiền quốc tế.
Cộng lại, khoảng cách giữa giá khách trả và số tiền thật sự còn lại có thể rộng hơn nhiều so với hình dung ban đầu. Đây là lý do một thương hiệu nhìn con số doanh thu USD thì thấy đẹp, nhưng tính ra lợi nhuận VND lại mỏng nếu không kiểm soát kỹ từng lớp phí.
Vì sao hiểu tài chính là việc của cả đội
Có thể nghĩ đây là chuyện của kế toán. Không hẳn. Trong ecommerce, nhiều quyết định tưởng chừng không dính đến tiền đều chạm vào dòng tiền này:
- Định giá sản phẩm phải cộng đủ mọi lớp phí và chừa một khoảng đệm cho tỷ giá. Nếu không, bán càng nhiều lỗ càng sâu.
- Kế hoạch nhập hàng phụ thuộc vào độ trễ chi trả: tiền bán đợt này về chậm thì lấy gì nhập đợt sau.
- Quyết định quảng cáo tiêu tiền theo thời gian thực, trong khi doanh thu về sau vài tuần. Chênh lệch thời điểm này phải được tính vào.
Nói cách khác, hiểu dòng tiền quốc tế không phải kiến thức phụ. Nó là một phần của tư duy data-driven (ra quyết định dựa trên dữ liệu) mà một người làm ecommerce nghiêm túc cần có.
Doanh thu được tính bằng USD, nhưng lợi nhuận được quyết định ở khoảng cách giữa tỷ giá niêm yết và số tiền thật về tài khoản.
Dòng tiền xuyên biên giới là phần ít được nói tới, nhưng nó âm thầm định đoạt việc một thương hiệu có lãi thật hay không. Nắm được nó, bạn nhìn con số doanh thu bằng con mắt tỉnh táo hơn.
Muốn hiểu bức tranh lớn của ngành trước, hãy đọc global ecommerce là gì và cơ hội cho người Việt. Muốn biết những chỉ số mà đội marketing dùng để đo hiệu quả từng đồng chi ra, xem Performance Marketer trong ecommerce global. Còn nếu bạn muốn cùng xây và vận hành những thương hiệu chạy trên dòng tiền này, các vị trí đang tuyển tại Equarus luôn mở.
Cùng chúng tôi build brands.
Nếu bạn thấy mình hợp với cách Equarus nghĩ và làm, hãy xem các vị trí đang mở.
